boat race
Định nghĩa
Danh từ: - Cuộc đua thuyền: "boat race" chỉ một cuộc thi tốc độ giữa các thuyền, trong đó người tham gia chèo thuyền hoặc lái thuyền để về đích trước.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc đua thuyền thường niên trên sông thu hút hàng ngàn khán giả.)
- (Đội của chúng tôi đã tập luyện nhiều tháng để giành chiến thắng trong cuộc đua thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a boat race": tham gia vào một cuộc đua thuyền.
- He has been in several boat races since college. (Anh ấy đã tham gia nhiều cuộc đua thuyền từ thời đại học.)
"boat race against someone": đua thuyền với ai đó.
- We had a fierce boat race against the rival club. (Chúng tôi đã có một cuộc đua thuyền quyết liệt với câu lạc bộ đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rowing race (n): cuộc đua chèo thuyền (nhấn mạnh vào hành động chèo).
- The rowing race was part of the Olympic games. (Cuộc đua chèo thuyền là một phần của Thế vận hội.)
- Sailboat race (n): cuộc đua thuyền buồm.
- The sailboat race required strong winds to be exciting. (Cuộc đua thuyền buồm cần gió mạnh để trở nên thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Regatta: cuộc đua thuyền (thường là sự kiện có nhiều cuộc đua).
- The regatta featured both rowing and sailing competitions. (Cuộc đua thuyền regatta có cả các cuộc thi chèo thuyền và thuyền buồm.)
- Rowing competition: cuộc thi chèo thuyền.
- The rowing competition was held on a calm lake. (Cuộc thi chèo thuyền được tổ chức trên một hồ nước tĩnh lặng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Race against: đua cùng với (ai đó hoặc điều gì đó).
- They had to race against the current in the boat race. (Họ phải đua ngược dòng nước trong cuộc đua thuyền.)
Pull ahead: vượt lên dẫn trước.
- Our boat pulled ahead in the final stretch of the boat race. (Thuyền của chúng tôi đã vượt lên dẫn trước ở đoạn cuối của cuộc đua thuyền.)
Thành ngữ liên quan
A boat race of life: cuộc đua thuyền của cuộc đời (ẩn dụ cho sự cạnh tranh trong cuộc sống).
- He saw every challenge as a boat race of life, pushing him to do his best. (Anh ấy xem mọi thử thách như một cuộc đua thuyền của cuộc đời, thúc đẩy anh làm hết sức mình.)
To be all in the same boat: cùng chung cảnh ngộ (thường không liên quan trực tiếp đến đua thuyền, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mở rộng).
- In the boat race, all teams are all in the same boat facing the same river. (Trong cuộc đua thuyền, tất cả các đội đều cùng chung cảnh ngộ đối mặt với cùng một dòng sông.)